ăn khớp

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔan˧˧ xəːp̚˧˦] · Huế [ʔaŋ˧˧ kʰəːp̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔaŋ˧˧ kʰəːp̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Rất khít vào với nhau.
    • Mộng ăn khớp rồi.
  2. Phù hợp với.
    • Kế hoạch ấy không ăn khớp với tình hình hiện tại.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"ăn khớp" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 衔接 xián jiē
🇹🇭 Tiếng Thái สอดคล้อง sàwt-khláwng

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

ănâm đầu (không) · vần ăn · thanh ngang
khớpâm đầu kh · vần ơp · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "ăn khớp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.