tích hợp

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tïk̟̚˧˦ həːp̚˧˨ʔ] · Huế [tɨt̚˦˧˥ həːp̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [tɨt̚˦˥ həːp̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Được gắn kết, được gắn thêm vào.
    • Cả 7 bo mạch chủ đều hỗ trợ bo mạch đồ họa tích hợp.

"tích hợp" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh integrate · to integrate · integrated
🇫🇷 Tiếng Pháp intégrer
🇹🇭 Tiếng Thái บูรณาการ buu-rá-naa-kaan
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha integrar

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "tích hợp"

Cấu tạo âm tiết

tíchâm đầu t · vần ich · thanh sắc
hợpâm đầu h · vần ơp · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "tích hợp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.