mạch tích hợp

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [majk̟̚˧˨ʔ tïk̟̚˧˦ həːp̚˧˨ʔ] · Huế [mat̚˨˩ʔ tɨt̚˦˧˥ həːp̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [mat̚˨˩˨ tɨt̚˦˥ həːp̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Toàn bộ các linh kiện điện tử có kích thước rất nhỏ được bố trí trên một diện tích nhỏ, tạo thành một mạch điện mang một chức năng nhất định.

Cấu tạo âm tiết

mạchâm đầu m · vần ach · thanh nặng
tíchâm đầu t · vần ich · thanh sắc
hợpâm đầu h · vần ơp · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "mạch tích hợp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.