Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

hoà hợp

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [hwaː˨˩ həːp̚˧˨ʔ] · Huế [hwaː˦˩ həːp̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [waː˨˩ həːp̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Hợp lại thành một khối do có sự hài hoà với nhau.
    • Tính tình hoà hợp với nhau.
    • Khối hoà hợp dân tộc.

"hoà hợp" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 融洽 róng qià
🇩🇪 Tiếng Đức vertragen

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

hoàâm đầu h · vần oa · thanh huyền
hợpâm đầu h · vần ơp · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "hoà hợp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.