Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

kết hợp

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ket̚˧˦ həːp̚˧˨ʔ] · Huế [ket̚˦˧˥ həːp̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [kəːt̚˦˥ həːp̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Gắn với nhau để bổ sung cho nhau.
    • Học kết hợp với hành.
    • Kết hợp lao động với giáo dục.
  2. Hợp tác, điều hợp, phối hợp, điều phối.
  3. Làm thêm một việc gì nhân tiện khi làm việc chính.
    • Trên đường đi, kết hợp ghé thăm một bạn cũ.
  4. (Tính chất của phép cộng hoặc phép nhân) cho phép trong một dãy tính cộng (hoặc nhân) thay hai số hạng (hoặc thừa số) liên tiếp bằng tổng (hoặc tích) của chúng.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 結合.

"kết hợp" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh combination · combine · conjunction · to combine · unite · merge
🇨🇳 Tiếng Trung 结合 jié hé · 组合 zǔ hé · 搭配 dā pèi
🇯🇵 Tiếng Nhật 組合せ くみあわせ
🇫🇷 Tiếng Pháp l'union
🇩🇪 Tiếng Đức die Kombination
🇹🇭 Tiếng Thái ผสมผสาน phà-sǒm-phà-sǎan
🇮🇹 Tiếng Ý combinare · la combinazione

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "kết hợp"

Cấu tạo âm tiết

kếtâm đầu k · vần êt · thanh sắc
hợpâm đầu h · vần ơp · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "kết hợp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.