Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

hợp tác

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [həːp̚˧˨ʔ taːk̚˧˦] · Huế [həːp̚˨˩ʔ taːk̚˦˧˥] · Sài Gòn [həːp̚˨˩˨ taːk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Cùng làm những việc chung.
    • Ăng-ghen suốt đời hợp tác với Các Mác.

Câu ví dụ thêm

  • Bạn cần hợp tác hơn một chút.You need to be a bit more cooperative.
  • Trong bóng đá thì quan trọng là phải hợp tác.In soccer, cooperation is important.
  • Hãy hợp tác nào.Let's collaborate.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"hợp tác" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh cooperation · cooperate · cooperative · to cooperate
🇨🇳 Tiếng Trung 合作 hé zuò · 合伙 hé huǒ
🇯🇵 Tiếng Nhật 協力 きょうりょく
🇰🇷 Tiếng Hàn 협력 hyeopryeok
🇫🇷 Tiếng Pháp coopérer · la coopération
🇩🇪 Tiếng Đức zusammenarbeiten · kooperieren · die Zusammenarbeit
🇷🇺 Tiếng Nga сотрудничать сотру́дничать · сотрудничество сотру́дничество
🇹🇭 Tiếng Thái ความร่วมมือ khwaam-rûam-mue · ร่วมมือ rûam-mue
🇮🇹 Tiếng Ý collaborare · la collaborazione

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "hợp tác"

Cấu tạo âm tiết

hợpâm đầu h · vần ơp · thanh nặng
tácâm đầu t · vần ac · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "hợp tác" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.