Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [həːp̚˧˨ʔ taːk̚˧˦ saː˦ˀ˥] · Huế [həːp̚˨˩ʔ taːk̚˦˧˥ saː˧˨] · Sài Gòn [həːp̚˨˩˨ taːk̚˦˥ saː˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Cơ sở sản xuất, kinh doanh thuộc chế độ sở hữu tập thể, do các thành viên tổ chức và trực tiếp quản lí.
- Hợp tác xã nông nghiệp.
- Hợp tác xã mua bán.
- Bầu ban quản trị hợp tác xã.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 合作社.
"hợp tác xã" trong các thứ tiếng
| 🇹🇭 Tiếng Thái | สหกรณ์ sà-hà-kawn |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "hợp tác xã" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.