hợp thành

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [həːp̚˧˨ʔ tʰajŋ̟˨˩] · Huế [həːp̚˨˩ʔ tʰɛɲ˦˩] · Sài Gòn [həːp̚˨˩˨ tʰan˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Kết hợp lại nhiều bộ phận với nhau.
    • Binh chủng hợp thành.

"hợp thành" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 组成 zǔ chéng · 合成 hé chéng

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

hợpâm đầu h · vần ơp · thanh nặng
thànhâm đầu th · vần anh · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "hợp thành" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.