Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [həːp̚˧˨ʔ kim˧˧] · Huế [həːp̚˨˩ʔ kim˧˧] · Sài Gòn [həːp̚˨˩˨ kim˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Kim loại tạo thành bởi sự hỗn hợp một kim loại nguyên chất với nhiều nguyên tố khác.
- Đồng tiền này được đúc bằng một thứ hợp kim bền.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 合.
"hợp kim" trong các thứ tiếng
| 🇮🇩 Tiếng Indonesia | paduan · logam |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "hợp kim" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.