Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

hợp lí

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [həːp̚˧˨ʔ li˧˦] · Huế [həːp̚˨˩ʔ lɪj˨˩˦] · Sài Gòn [həːp̚˨˩˨ lɪj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Cv. hợp lý.
  2. Đúng lẽ phải, đúng với sự cần thiết hoặc với logic của sự vật.
    • Cách giải quyết hợp lý.
    • Sử dụng hợp lý sức lao động.

Từ, cụm từ chứa "hợp lí"

Cấu tạo âm tiết

hợpâm đầu h · vần ơp · thanh nặng
líâm đầu l · vần i · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "hợp lí" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.