Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [həːp̚˧˨ʔ li˧˦] · Huế [həːp̚˨˩ʔ lɪj˨˩˦] · Sài Gòn [həːp̚˨˩˨ lɪj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Cv. hợp lý.
- Đúng lẽ phải, đúng với sự cần thiết hoặc với logic của sự vật.
- Cách giải quyết hợp lý.
- Sử dụng hợp lý sức lao động.
Từ, cụm từ chứa "hợp lí"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "hợp lí" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.