bất hợp lí

Tính từDanh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓət̚˧˦ həːp̚˧˨ʔ li˧˦] · Huế [ʔɓək̚˦˧˥ həːp̚˨˩ʔ lɪj˨˩˦] · Sài Gòn [ʔɓək̚˦˥ həːp̚˨˩˨ lɪj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Không hợp lí.
    • một chính sách bất hợp lí
    • những điều bất hợp lí trong dự thảo kế hoạch
Danh từ
  1. Điều không hợp lí.
    • giải quyết những bất hợp lí
    • chính sách có nhiều bất hợp lí

Cấu tạo âm tiết

bấtâm đầu b · vần ât · thanh sắc
hợpâm đầu h · vần ơp · thanh nặng
líâm đầu l · vần i · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "bất hợp lí" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.