Định nghĩa
- Đúng với lẽ phải.
- Cách giải quyết hợp lý.
Câu ví dụ thêm
- Mọi thứ đều có lời giải thích hợp lý.Everything has a logical explanation.
- Tôi nghĩ Tom sẽ hợp lý.I think Tom would be reasonable.
"hợp lý" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | sound · logical · reasonable · rational · reasonably · sensible |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 合理 hé lǐ |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 合理 ごうり · 妥当 だとう |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 합리적 haprijeok |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | raisonnable · logique · sensé |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | vernünftig |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | разумный разу́мный · здравый здра́вый · логично логи́чно |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | ragionevole · logico |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ, cụm từ chứa "hợp lý"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "hợp lý" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.