tổ hợp

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [to˧˩ həːp̚˧˨ʔ] · Huế [tow˧˨ həːp̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [tow˨˩˦ həːp̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Tổng số của nhiều thành phần hợp lại.
  2. Tập hợp (không có thứ tự) chứa một số lượng (r) các phần tử của một tập hợp (S) đã cho (r nhỏ hơn hoặc bằng tổng số phần tử của tập hợp S) trong đó các phần tử chỉ xuất hiện một lần.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 組合.

"tổ hợp" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 组合 zǔ hé
🇫🇷 Tiếng Pháp la combinaison
🇷🇺 Tiếng Nga комплекс ко́мплекс

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "tổ hợp"

Cấu tạo âm tiết

tổâm đầu t · vần ô · thanh hỏi
hợpâm đầu h · vần ơp · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "tổ hợp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.