phù hợp

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [fu˨˩ həːp̚˧˨ʔ] · Huế [fʊw˦˩ həːp̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [fʊw˨˩ həːp̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Khớp đúng với nhau.
    • Giải pháp phù hợp.

Câu ví dụ thêm

  • Sami liên tục nói những thứ không phù hợp.Sami kept saying inappropriate stuff.
  • Mong rằng tôi chưa nói cái gì không phù hợp.I hope that I haven't said anything inappropriate.
  • Đây có phải màu phù hợp?Is this the right color?

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 符合.

"phù hợp" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh appropriate · suitable
🇨🇳 Tiếng Trung 符合 fú hé · 合适 hé shì
🇯🇵 Tiếng Nhật 適切 てきせつ · 適する てきする · あてはまる
🇰🇷 Tiếng Hàn 알맞다 almatda · 적절하다 jeokjeolhada · 적합하다 jeokhaphada
🇫🇷 Tiếng Pháp correspondre · convenir
🇩🇪 Tiếng Đức passend · geeignet
🇷🇺 Tiếng Nga подходить подходи́ть · подходящий подходя́щий · годиться годи́ться · соответствовать соотве́тствовать · соответствие соотве́тствие
🇹🇭 Tiếng Thái เหมาะสม màw-sǒm · สอดคล้อง sàwt-khláwng
🇮🇹 Tiếng Ý adatto

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

phùâm đầu ph · vần u · thanh huyền
hợpâm đầu h · vần ơp · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "phù hợp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.