choáng ngợp

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕwaːŋ˧˦ ŋəːp̚˧˨ʔ] · Huế [t͡ɕwaːŋ˦˧˥ ŋəːp̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [c⁽ʷ⁾aːŋ˦˥ ŋəːp̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Ngợp đến mức gần như choáng váng.
    • choáng ngợp trước sự mênh mông của biển cả

"choáng ngợp" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh overwhelm
🇩🇪 Tiếng Đức umwerfend

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

choángâm đầu ch · vần oang · thanh sắc
ngợpâm đầu ng · vần ơp · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "choáng ngợp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.