dung hợp

Động từ
Động từ
  1. Kết hợp chung nhiều thứ lại.

"dung hợp" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh amalgamate

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

dungâm đầu d · vần ung · thanh ngang
hợpâm đầu h · vần ơp · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "dung hợp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.