Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [həːp̚˧˨ʔ t͡ɕət̚˧˦] · Huế [həːp̚˨˩ʔ t͡ɕək̚˦˧˥] · Sài Gòn [həːp̚˨˩˨ cək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Chất tinh khiết mà phân tử gồm những nguyên tử khác nhau hoá hợp với nhau theo một tỉ lệ nhất định.
- Nước, lưu huỳnh đioxit, đồng(II) nitrat,... là các hợp chất.
Câu ví dụ thêm
- Protein, chất béo, cacbohidrat, vitamin và nucleic acid là các ví dụ về hợp chất tự nhiên.Proteins, fats, carbohydrates, vitamins, and nucleic acids are examples of organic substances.
"hợp chất" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | compound |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ, cụm từ chứa "hợp chất"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "hợp chất" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.