đứng lớp

Động từ
Động từ
  1. Giảng dạy trên lớp.
    • phải đứng lớp cả sáng lẫn chiều

Cấu tạo âm tiết

đứngâm đầu đ · vần ưng · thanh sắc
lớpâm đầu l · vần ơp · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "đứng lớp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.