lên lớp

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [len˧˧ ləːp̚˧˦] · Huế [len˧˧ ləːp̚˦˧˥] · Sài Gòn [ləːn˧˧ ləːp̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Giảng dạy hay học tập trên lớp.
    • Giờ lên lớp.
  2. (Kng.) . Nói như kiểu người bề trên dạy bảo.
    • Đừng lên lớp nhau nữa.

Câu ví dụ thêm

  • Thầy vật lý không để ý đến việc lên lớp của tôi.My physics teacher doesn't care if I skip classes.

"lên lớp" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to go to class; to lecture

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

lênâm đầu l · vần ên · thanh ngang
lớpâm đầu l · vần ơp · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "lên lớp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.