quang hợp

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kwaːŋ˧˧ həːp̚˧˨ʔ] · Huế [kwaːŋ˧˧ həːp̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [waːŋ˧˧ həːp̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Sự tổng hợp chất hữu cơ từ yếu tố vô cơ, thực hiện bằng tác dụng của ánh sáng, ở các cây có diệp lục.
    • Nhờ quang hợp của cây, bầu không khí trong lành hơn.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 光合.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

quangâm đầu qu · vần ang · thanh ngang
hợpâm đầu h · vần ơp · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "quang hợp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.