Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [foj˧˦ həːp̚˧˨ʔ] · Huế [foj˨˩˦ həːp̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [foj˦˥ həːp̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Bố trí cùng nhau làm theo một kế hoạch chung để đạt một mục đích chung.
- Các binh chủng phối hợp tác chiến.
Câu ví dụ thêm
- Bạn cần phối hợp hơn một chút nữa.You need to be a bit more cooperative.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 配合.
"phối hợp" trong các thứ tiếng
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 配合 pèi hé · 搭配 dā pèi |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ประสาน prà-sǎan · ประสานงาน prà-sǎan-ngaan |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | coordinare |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "phối hợp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.