Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [həːp̚˧˨ʔ ʔɗəwŋ͡m˨˩] · Huế [həːp̚˨˩ʔ ʔɗəwŋ͡m˦˩] · Sài Gòn [həːp̚˨˩˨ ʔɗəwŋ͡m˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Thoả thuận (thường bằng văn bản) bị ràng buộc về pháp lý.
Câu ví dụ
- Ông ấy buộc lòng phải ký hợp đồng.He was compelled to sign the contract.
- Chúng tôi cần một bản hợp đồng.We need a contract.
- Chúng ta cần một bản hợp đồng.We need a contract.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 合同.
"hợp đồng" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | contract |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 合同 hé tong |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 契約 けいやく |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 계약 gyeyak |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | le contrat |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | der Vertrag |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | контракт контра́кт · договор догово́р |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | สัญญา sǎn-yaa |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | il contratto |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ, cụm từ chứa "hợp đồng"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "hợp đồng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.