Danh từĐộng từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [təp̚˧˨ʔ həːp̚˧˨ʔ] · Huế [təp̚˨˩ʔ həːp̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [təp̚˨˩˨ həːp̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Tổng số những thành phần của một toàn thể.
- Dàn nhạc là một tập hợp nhiều người chơi những nhạc cụ khác nhau để biểu diễn một hòa âm.
- (Toán học) Bộ gồm nhiều thành phần mà số lượng có giới hạn hoặc không, có một số tính chất chung và có với nhau hoặc với những thành phần của nhiều bộ khác những mối quan hệ nào đó.
- Lý thuyết tập hợp.
- Tụ họp nhiều người lại một nơi.
- Tập hợp quần chúng đi đấu tranh chống nguỵ quyền bắt lính.
- Tập hợp học sinh để chào cờ.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 集合.
"tập hợp" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | group · set · assemble · to gather; set |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 集合 jí hé · 凝聚 níng jù |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 集合 しゅうごう · 纏まる まとまる · 纏める まとめる |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 모으다 moeuda |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | réunir · rassembler |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | versammeln |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | собрать собра́ть · набор набо́р |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | riunire · radunare |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tập hợp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.