Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ưu điểm

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔiw˧˧ ʔɗiəm˧˩] · Huế [ʔɨw˧˧ ʔɗiəm˧˨] · Sài Gòn [ʔɨw˧˧ ʔɗim˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Chỗ tốt, chỗ hay.
    • Máy cải tiến có nhiều ưu điểm.
    • Phát huy ưu điểm.

Câu ví dụ thêm

  • Quá trình này có ưu điểm và cả khuyết điểm.This procedure has advantages and disadvantages.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 優點.

"ưu điểm" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh advantage
🇨🇳 Tiếng Trung 优点 yōu diǎn
🇯🇵 Tiếng Nhật 長所 ちょうしょ · 特長 とくちょう
🇰🇷 Tiếng Hàn 장점 jangjeom
🇷🇺 Tiếng Nga достоинство досто́инство
🇹🇭 Tiếng Thái ข้อดี khâw-dii

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Trái nghĩa

Cấu tạo âm tiết

ưuâm đầu (không) · vần ưu · thanh ngang
điểmâm đầu đ · vần iêm · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "ưu điểm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.