nhược điểm

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲɨək̚˧˨ʔ ʔɗiəm˧˩] · Huế [ɲɨək̚˨˩ʔ ʔɗiəm˧˨] · Sài Gòn [ɲɨək̚˨˩˨ ʔɗim˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Chỗ kém, chỗ yếu.
    • Một nhược điểm lớn của anh ta là hay tự ái.
    • Những nhược điểm của máy.

Câu ví dụ thêm

  • Phương pháp này có ưu và nhược điểm.This method has pros and cons.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 弱點.

"nhược điểm" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 缺点 quē diǎn · 弱点 ruò diǎn
🇯🇵 Tiếng Nhật 短所 たんしょ
🇰🇷 Tiếng Hàn 단점 danjeom
🇹🇭 Tiếng Thái ข้อเสีย khâw-sǐa

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Trái nghĩa

Cấu tạo âm tiết

nhượcâm đầu nh · vần ươc · thanh nặng
điểmâm đầu đ · vần iêm · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "nhược điểm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.