hữu hiệu

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [hiw˦ˀ˥ hiəw˧˨ʔ] · Huế [hɨw˧˨ hiw˨˩ʔ] · Sài Gòn [hɨw˨˩˦ hiw˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Có hiệu lực, có hiệu quả, có tác dụng.
    • Một phương pháp hữu hiệu.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Trong đó: 有 (“hữu”: có); 效 (“hiệu”: hiệu quả).

"hữu hiệu" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh effective

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Trái nghĩa

Cấu tạo âm tiết

hữuâm đầu h · vần ưu · thanh ngã
hiệuâm đầu h · vần iêu · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "hữu hiệu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.