Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

lưu huỳnh

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [liw˧˧ hwïŋ̟˨˩] · Huế [lɨw˧˧ hwɨn˦˩] · Sài Gòn [lɨw˧˧ wɨn˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Á kim màu vàng, rắn, thường dùng trong việc chế tạo cao-su và làm diêm.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 硫黃.

"lưu huỳnh" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh sulfur · sulphur
🇨🇳 Tiếng Trung 硫磺
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha azufre

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

lưuâm đầu l · vần ưu · thanh ngang
huỳnhâm đầu h · vần uynh · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "lưu huỳnh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.