Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ưu tú

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔiw˧˧ tu˧˦] · Huế [ʔɨw˧˧ tʊw˨˩˦] · Sài Gòn [ʔɨw˧˧ tʊw˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. (người) có năng lực và phẩm chất tốt đẹp, được đánh giá cao hơn cả.
    • nhà giáo ưu tú
    • một chiến sĩ cách mạng ưu tú
  2. giỏi, xuất sắc, giỏi nhất
    • Ở công ty này, cô Sang là nhân viên ưu tú đối với cả ông chủ lẫn đa số những khách hàng.

"ưu tú" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh excellent · top · best
🇨🇳 Tiếng Trung 优秀 yōu xiù · 优异 yōu yì
🇯🇵 Tiếng Nhật 優秀 ゆうしゅう
🇰🇷 Tiếng Hàn 우수하다 usuhada

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "ưu tú"

Cấu tạo âm tiết

ưuâm đầu (không) · vần ưu · thanh ngang
túâm đầu t · vần u · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "ưu tú" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.