cửu giác

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kiw˧˩ zaːk̚˧˦] · Huế [kɨw˧˨ jaːk̚˦˧˥] · Sài Gòn [kɨw˨˩˦ jaːk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Hình 9 cạnh và 9 góc.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

cửu (chín) + giác (góc)

"cửu giác" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh enneagon · nonagon
🇨🇳 Tiếng Trung 九边形
🇯🇵 Tiếng Nhật 九角形
🇫🇷 Tiếng Pháp nonagone
🇩🇪 Tiếng Đức Neuneck · Nonagon
🇮🇹 Tiếng Ý nonagono
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha eneágono · nonágono
🇵🇹 Tiếng Bồ Đào Nha eneágono
Tiếng Ba Lan dziewięciokąt

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

cửuâm đầu c · vần ưu · thanh hỏi
giácâm đầu gi · vần ac · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "cửu giác" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.