Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

lưu cầu

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [liw˧˧ kəw˨˩] · Huế [lɨw˧˧ kəw˦˩] · Sài Gòn [lɨw˧˧ kəw˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Thanh kiếm có khảm ngọc.
  2. (Xem từ nguyên 1).
    • Giết nhau chẳng cái lưu cầu,.
    • Giết nhau bằng cái ưu sầu độc chưa (Cung oán ngâm khúc)

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

# Từ tiếng cũ):'

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

lưuâm đầu l · vần ưu · thanh ngang
cầuâm đầu c · vần âu · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "lưu cầu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.