Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

lưu ý

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [liw˧˧ ʔi˧˦] · Huế [lɨw˧˧ ʔɪj˨˩˦] · Sài Gòn [lɨw˧˧ ʔɪj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Gợi cho người ta để tâm đến.
    • Xin lưu ý anh em là đường nhiều ổ gà, trời tối nên đi cẩn thận.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 留意.

"lưu ý" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh note · to note; note
🇨🇳 Tiếng Trung 须知 xū zhī
🇰🇷 Tiếng Hàn 유의하다 yuuihada

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

lưuâm đầu l · vần ưu · thanh ngang
ýâm đầu (không) · vần y · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "lưu ý" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.