tửu lượng

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tiw˧˩ lɨəŋ˧˨ʔ] · Huế [tɨw˧˨ lɨəŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [tɨw˨˩˦ lɨəŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Khả năng uống rượu được nhiều hay ít.
    • Tửu lượng của anh ta kém lắm.

Câu ví dụ thêm

  • "Bạn không thích uống rựu à ?" "Không, tôi thích chứ nhưng tửu lượng lại yếu quá"."You don't like alcohol?" "No, I like drinking, I just have terrible tolerance."
  • "Bạn không thích uống rượu sao?" "Không, tôi thích chứ nhưng tửu lượng của tôi yếu quá"."You don't like alcohol?" "No, I like drinking, I just have terrible tolerance."

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 酒量.

"tửu lượng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh alcohol tolerance

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

tửuâm đầu t · vần ưu · thanh hỏi
lượngâm đầu l · vần ương · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "tửu lượng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.