trừu tượng

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕiw˨˩ tɨəŋ˧˨ʔ] · Huế [ʈɨw˦˩ tɨəŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʈɨw˨˩ tɨəŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Khái quát hoá ra trong tư duy từ các thuộc tính, quan hệ của sự vật.
    • Khái niệm trừu tượng.
  2. Không cụ thể, làm cho khó hiểu, khó hình dung.
    • Lối giải thích quá trừu tượng.
    • Chẳng có gì trừu tượng cả.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 抽象.

"trừu tượng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh abstract
🇨🇳 Tiếng Trung 抽象 chōu xiàng
🇯🇵 Tiếng Nhật 抽象 ちゅうしょう
🇹🇭 Tiếng Thái นามธรรม naam-má-tham

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "trừu tượng"

Cấu tạo âm tiết

trừuâm đầu tr · vần ưu · thanh huyền
tượngâm đầu t · vần ương · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "trừu tượng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.