Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

hữu nghị

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [hiw˦ˀ˥ ŋi˧˨ʔ] · Huế [hɨw˧˨ ŋɪj˨˩ʔ] · Sài Gòn [hɨw˨˩˦ ŋɪj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Nói tình bè bạn thân thiết.
    • Quan hệ hữu nghị.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"hữu nghị" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 友好 Yǒu hǎo · 友谊 yǒu yì
🇯🇵 Tiếng Nhật 友好 ゆうこう

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

hữuâm đầu h · vần ưu · thanh ngã
nghịâm đầu ngh · vần i · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "hữu nghị" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.