hữu cơ

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [hiw˦ˀ˥ kəː˧˧] · Huế [hɨw˧˨ kəː˧˧] · Sài Gòn [hɨw˨˩˦ kəː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. (Hóa học) (thuộc) Các hợp chất hóa học mà phân tử có chứa cacbon, ngoại trừ các cacbua, cacbonat, cacbon ôxít (mônôxít và điôxít). Trước đây người ta lầm tưởng các hợp chất hữu cơ chỉ có trong cơ thể sống nên có tên gọi này.
    • Hoá học hữu cơ.
  2. Có quan hệ mật thiết với nhau.
    • Đường lối quân sự của Đảng là một bộ phận hữu cơ của đường lối chính trị của Đảng (Võ Nguyên Giáp)

Câu ví dụ thêm

  • Tom chỉ ăn thực phẩm hữu cơ.Tom only eats organic food.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 有機.

"hữu cơ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh organic
🇫🇷 Tiếng Pháp biologique · bio
🇩🇪 Tiếng Đức organisch
🇮🇹 Tiếng Ý biologico

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Trái nghĩa

Từ cùng họ

Từ, cụm từ chứa "hữu cơ"

Cấu tạo âm tiết

hữuâm đầu h · vần ưu · thanh ngã
cơâm đầu c · vần ơ · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "hữu cơ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.