Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

vô cơ

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [vo˧˧ kəː˧˧] · Huế [vow˧˧ kəː˧˧] · Sài Gòn [vow˧˧ kəː˧˧] ~ [jow˧˧ kəː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Không thuộc hợp chất hữu cơ.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 無機.

"vô cơ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh inorganic
🇫🇷 Tiếng Pháp inorganique
🇩🇪 Tiếng Đức anorganisch
🇳🇱 Tiếng Hà Lan anorganisch

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Trái nghĩa

Từ cùng họ

Từ, cụm từ chứa "vô cơ"

Cấu tạo âm tiết

vôâm đầu v · vần ô · thanh ngang
cơâm đầu c · vần ơ · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "vô cơ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.