Danh từ
- (Hóa học) Ngành khoa học nghiên cứu các hợp chất có chứa cacbon, đặc biệt là những gì xảy ra tự nhiên trong các thực thể sống.
- Nghiên cứu hoá học hữu cơ.
"hóa học hữu cơ" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | organic chemistry |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 有機化學 · 有机化学 |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 有機化学 · ゆ う き か が く |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 유기 화학 |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | chimie organique |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | organische Chemie |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | chimica organica |
| 🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha | quýmica orgánica |
| 🇵🇹 Tiếng Bồ Đào Nha | química orgânica |
| 🇳🇱 Tiếng Hà Lan | organische chemie |
| Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ | organik kimya |
| Tiếng Ba Lan | chemia organiczna |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
| hóa | âm đầu h · vần oa · thanh sắc |
| học | âm đầu h · vần oc · thanh nặng |
| hữu | âm đầu h · vần ưu · thanh ngã |
| cơ | âm đầu c · vần ơ · thanh ngang |
Định nghĩa theo mục "hóa học hữu cơ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.