Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

bưu điện

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓiw˧˧ ʔɗiən˧˨ʔ] · Huế [ʔɓɨw˧˧ ʔɗiəŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɓɨw˧˧ ʔɗiəŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Phương thức thông tin, liên lạc bằng thư từ, điện báo, do một cơ quan chuyên môn đảm nhiệm.
    • Ngành bưu điện.
    • Kĩ thuật bưu điện.
  2. Cơ quan chuyên lo việc chuyển thư từ, điện, báo chí, tiền, hàng.
    • Gửi tiền qua bưu điện.
    • Đến bưu điện gửi thư.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 郵電. *. * Viết tắt của dịch vụ 郵政 bưu chính ("yóuzhèng") + 電信 điện tín ("diànxìn").

"bưu điện" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh post office
🇨🇳 Tiếng Trung 邮局 yóu jú
🇯🇵 Tiếng Nhật 郵便局 ゆうびんきょく · 郵便 ゆうびん
🇰🇷 Tiếng Hàn 우체국 ucheguk
🇷🇺 Tiếng Nga почта по́чта
🇹🇭 Tiếng Thái ไปรษณีย์ prai-sà-nii
🇮🇹 Tiếng Ý la posta

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

bưuâm đầu b · vần ưu · thanh ngang
điệnâm đầu đ · vần iên · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "bưu điện" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.