giao lưu

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zaːw˧˧ liw˧˧] · Huế, Sài Gòn [jaːw˧˧ lɨw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Sự trao đổi giữa hai luồng hàng hóa, văn hóa, tư tưởng.
    • Giao lưu tình cảm.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 交流.

"giao lưu" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh socialize
🇨🇳 Tiếng Trung 交流 jiāo liú
🇯🇵 Tiếng Nhật 交流 こうりゅう
🇰🇷 Tiếng Hàn 교류 gyoryu

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

giaoâm đầu gi · vần ao · thanh ngang
lưuâm đầu l · vần ưu · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "giao lưu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.