cưu mang

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kiw˧˧ maːŋ˧˧] · Huế, Sài Gòn [kɨw˧˧ maːŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Giúp đỡ trong lúc gặp khó khăn.
    • Cưu mang trẻ em vô gia cư và mồ côi.
  2. Mang thai trong bụng.
    • Nặng nề chín tháng cưu mang. (tục ngữ)
Động từ
  1. cưu mang

Cấu tạo âm tiết

cưuâm đầu c · vần ưu · thanh ngang
mangâm đầu m · vần ang · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "cưu mang" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.