Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kiw˧˧ maːŋ˧˧] · Huế, Sài Gòn [kɨw˧˧ maːŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Giúp đỡ trong lúc gặp khó khăn.
- Cưu mang trẻ em vô gia cư và mồ côi.
- Mang thai trong bụng.
- Nặng nề chín tháng cưu mang. (tục ngữ)
- cưu mang
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "cưu mang" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.