Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tham mưu

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰaːm˧˧ miw˧˧] · Huế, Sài Gòn [tʰaːm˧˧ mɨw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Giúp người chỉ huy trong việc đặt và tổ chức thực hiện các kế hoạch quân sự và chỉ huy quân đội.
    • Công tác tham mưu.
    • Sĩ quan tham mưu.
  2. (Kng.) . Giúp góp ý kiến có tính chất chỉ đạo.
    • Tham mưu cho lãnh đạo.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 參謀.

"tham mưu" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 参谋 cān móu

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "tham mưu"

Cấu tạo âm tiết

thamâm đầu th · vần am · thanh ngang
mưuâm đầu m · vần ưu · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "tham mưu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.