Danh từ riêng
Phát âm (IPA): Hà Nội [kiw˧˨ʔ ʔɨək̚˧˦] · Huế [kɨw˨˩ʔ ʔɨək̚˦˧˥] · Sài Gòn [kɨw˨˩˨ ʔɨək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Phần đầu của toàn bộ Kinh Thánh của Kitô giáo, ứng với Kinh Thánh của Do Thái giáo.
Câu ví dụ
- Tom đọc Cựu Ước.Tom reads the Old Testament.
"Cựu Ước" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | Old Testament |
| 🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha | Antiguo Testamento |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Từ cùng họ
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "Cựu Ước" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.