Danh từ riêngĐịa danh
Phát âm (IPA): Hà Nội [tən˧˧ ʔɨək̚˧˦] · Huế [təŋ˧˧ ʔɨək̚˦˧˥] · Sài Gòn [təŋ˧˧ ʔɨək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Phần cuối của Kinh Thánh Kitô giáo, được viết bằng tiếng Hy Lạp bởi nhiều tác giả vô danh trong khoảng từ sau năm 45 sau công nguyên tới trước năm 140 sau công nguyên (sau Cựu Ước).
- Một xã thuộc huyện Thanh Oai, tỉnh Hà Tây, Việt Nam.
Câu ví dụ
- Tom đọc Tân Ước.Tom reads the New Testament.
"Tân Ước" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | New Testament |
| 🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha | Nuevo Testamento |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ cùng họ
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "Tân Ước" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.