Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ưu ái

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔiw˧˧ ʔaːj˧˦] · Huế [ʔɨw˧˧ ʔaːj˨˩˦] · Sài Gòn [ʔɨw˧˧ ʔaːj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Lo lắng việc nước và yêu dân.
    • Bui một tấc lòng ưu ái cũ (Nguyễn Trãi)
  2. yêu thương và lo lắng cho
    • lòng ưu ái
    • được cấp trên ưu ái

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 優愛.

"ưu ái" trong các thứ tiếng

🇩🇪 Tiếng Đức die Gunst

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

ưuâm đầu (không) · vần ưu · thanh ngang
áiâm đầu (không) · vần ai · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "ưu ái" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.