Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

bưu kiện

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓiw˧˧ kiən˧˨ʔ] · Huế [ʔɓɨw˧˧ kiəŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɓɨw˧˧ kiəŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Gói đồ, hòm đồ do bưu điện chuyển đi.
    • Phải đem chứng minh thư đi lĩnh bưu kiện.

Câu ví dụ thêm

  • Tôi đến bưu điện để gửi một bưu kiện.I went to the post office to send a package.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 郵件.

"bưu kiện" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh package · parcel
🇨🇳 Tiếng Trung 包裹 bāo guǒ
🇯🇵 Tiếng Nhật 小包 こづつみ
🇰🇷 Tiếng Hàn 소포 sopo
🇫🇷 Tiếng Pháp le paquet · le colis
🇷🇺 Tiếng Nga посылка посы́лка
🇹🇭 Tiếng Thái พัสดุ phát-sà-dù

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

bưuâm đầu b · vần ưu · thanh ngang
kiệnâm đầu k · vần iên · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "bưu kiện" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.