cố hữu

Danh từTính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ko˧˦ hiw˦ˀ˥] · Huế [kow˨˩˦ hɨw˧˨] · Sài Gòn [kow˦˥ hɨw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. (xem từ nguyên 1) Bạn cũ.
    • Lả lơi bên nói bên cười, bên mừng cố hữu, bên mời tân lang (Bích câu kỳ ngộ)
Tính từ
  1. (xem từ nguyên 2).
  2. Sẵn có từ lâu.
    • Đức tính cố hữu của dân tộc ta
  3. Thuộc một cách tự nhiên, không thể tách khỏi.
    • Chuyển động là tính chất cố hữu của vật chất.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

# Cố: cũ; hữu: bạn :# Cố: cũ; hữu: có

"cố hữu" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 固有 gù yǒu

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

cốâm đầu c · vần ô · thanh sắc
hữuâm đầu h · vần ưu · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "cố hữu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.