chủ mưu

Danh từĐộng từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕu˧˩ miw˧˧] · Huế [t͡ɕʊw˧˨ mɨw˧˧] · Sài Gòn [cʊw˨˩˦ mɨw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Kẻ bày đặt ra mưu kế cho hành động phạm pháp. bị trừng trị nặng hơn hung thủ.
  2. Mưu kế đã được xếp đặt từ trước.
    • Phá hoại có chủ mưu.
Động từ
  1. Bày đặt mưu kế.
    • Kẻ chủ mưu.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

Cấu tạo âm tiết

chủâm đầu ch · vần u · thanh hỏi
mưuâm đầu m · vần ưu · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "chủ mưu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.