Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

thượng lưu

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰɨəŋ˧˨ʔ liw˧˧] · Huế [tʰɨəŋ˨˩ʔ lɨw˧˧] · Sài Gòn [tʰɨəŋ˨˩˨ lɨw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Khúc sông ở gần nơi phát nguyên.
    • Thượng lưu sông Hồng.
  2. Hạng người ở lớp trên trong xã hội cũ.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 上流.

"thượng lưu" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 上游 shàng yóu
🇰🇷 Tiếng Hàn 상류 sangryu

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "thượng lưu"

Cấu tạo âm tiết

thượngâm đầu th · vần ương · thanh nặng
lưuâm đầu l · vần ưu · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "thượng lưu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.