thành tựu

Danh từĐộng từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰajŋ̟˨˩ tiw˧˨ʔ] · Huế [tʰɛɲ˦˩ tɨw˨˩ʔ] · Sài Gòn [tʰan˨˩ tɨw˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Cái đạt được, có ý nghĩa lớn, sau một quá trình hoạt động thành công.
    • Những thành tựu của khoa học.
Động từ
  1. (Quá trình hoạt động) Thành công một cách tốt đẹp.
    • Công việc trong bao nhiêu năm đã thành tựu.

Câu ví dụ thêm

  • Đó là một thành tựu.It's an achievement.
  • Những năm gần đây, hóa học đã đạt được những thành tựu đáng kinh ngạc.Chemistry has made notable progress in recent years.
  • Trong những năm gần đây, hóa học đã đạt được những thành tựu đáng kinh ngạc.Chemistry has made notable progress in recent years.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 成就.

"thành tựu" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh achievement · attainment
🇨🇳 Tiếng Trung 成就 chéng jiù
🇷🇺 Tiếng Nga достижение достиже́ние

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

thànhâm đầu th · vần anh · thanh huyền
tựuâm đầu t · vần ưu · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "thành tựu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.