chất lưu

Danh từ
Danh từ
  1. Chất có thể chảy, bao gồm chất lỏng và chất khí.
    • Cơ học chất lưu.

"chất lưu" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh fluid

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

chấtâm đầu ch · vần ât · thanh sắc
lưuâm đầu l · vần ưu · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "chất lưu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.